
Ống đúc 325 x 8.0mm
ỐNG THÉP ĐÚC NHẬP KHẨU ĐƯỜNG KÍNH 325x 8.0 mm x 6m TIÊU CHUẨN : API5L GR B. XUẤT XỨ: TRUNG QUỐC...
ỐNG THÉP ĐÚC NHẬP KHẨU ĐƯỜNG KÍNH 325x 8.0 mm x 6m TIÊU CHUẨN : API5L GR B. XUẤT XỨ: TRUNG QUỐC...
ỐNG THÉP DN 25 ( ĐƯỜNG KÍNH NGOÀI 34 ) ĐỘ DẦY ỐNG : SCH 40 ( 3.4 LY ) CHIỀU DÀI:...
ỐNG THÉP ĐÚC NHẬP KHẨU ĐƯỜNG KÍNH 133 x 4 mm x 6m TIÊU CHUẨN : API5L GR B. XUẤT XỨ: TRUNG...
ỐNG THÉP THEO TIÊU CHUẨN: ASTM/API/ASME ĐỘ DÀI: 6/9/12M DN OD Độ dày (wall thickness) mm mm 10 20 30 STD 40 60 XS 80 100 120 140 160 XXS 6 10.3 1.7 1.7 2.4 2.4 8 13.7 2.2 2.2 3.0 3.0 10 17.1 2.3 2.3 3.2 3.2 15 21.3 2.8 2.8 3.7 3.7 4.8 7.5 20 26.7 2.9 2.9 3.9 3.9 5.6 7.8 25 33.4 3.4 3.4 4.6 4.6 6.4 9.1 32 42.2 3.6 3.6 4.9 4.9 6.4 9.7 40 48.3 3.7 3.7 5.1 5.1 7.1 10.2 50 60.3 3.9 3.9 5.5 5.5 8.7 11.1 65 73.0 5.2 5.2 7.0 7.0 9.5 14.0 80 88.9 5.5 5.5 7.6 7.6 11.1 15.2 90 101.6 5.8 5.8 8.1 8.1 100 114.3 4.78 5.6 6.0 6.0 8.6 8.6 11.1 13.5 17.1 125 141.3 4.78 5.6 6.6 6.6 9.5 9.5 12.7 15.9 19.1 150 168.3 4.78 5.56 6.4 7.1 7.1 11.0 11.0 14.3 18.3 22.0 200 219.1 6.4 7.0 8.2 8.2 10.3 12.7 12.7 15.1 18.3 20.6 23.0 22.2 250 273.1 6.4 7.8 9.3 9.3 12.7 12.7 15.1 18.3 21.4 25.4 28.6 25.4 300 323.9 6.4 8.4 9.5 10.3 14.3 12.7 17.5 21.4 25.4 28.6 33.3 25.4 350 355.6 6.4 7.9 9.5 9.5 11.1 15.1 12.7 19.1 23.8 27.8 31.8 35.7 400 406.4 6.4 7.9 9.5 9.5 12.7 16.7 12.7 21.4 26.2 31.0 36.5 40.5 450 457.2 6.4 7.9 11.1 9.5 14.3 19.1 12.7 23.9 29.4 34.9 39.7 45.2 500 508.0 6.4 9.5 12.7 9.5 16.1 20.6 12.7 26.2 32.6 38.1 44.5 50.0 550 558.8 6.4 9.5 12.7 9.5 9.5 22.2 12.7 28.6 34.9 41.3 47.6 54.0 600 609.6 6.4 9.5 14.3 9.5 9.5 24.6 12.7 31.0 38.9 46.0 52.4 59.5
AWWA C200, ASTM A139, ASTM A252,ASTM A106 GR.B, GR.C, ASTM A53 Gr.B, ASTM A179. STM A192; ASTM A210 GR.A; 10#,...
ỐNG THÉP ĐÚC NHẬT BẢN PHI 37 - 140 x (2 - 18) x (6.000mm-12.000mm). TIÊU CHUẨN: ASTM A106-Grade B, ASTM...
Ống thép đường kính lớn thích hợp thi công đường ống dẫn nước, dẫn khí chịu áp lực cho các...